vàng son

Học thuật
Thân thiện
vàng son

Trong chốn đình trung vàng son chói lọi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Màu vàng màu son: Chỉ hai màu sắc rực rỡ, thường được dùng trong trang trí, hội họa, kiến trúc cổ để tạo nên vẻ lộng lẫy.
    • Sự giàu sang, phú quý, vinh hoa: Dùng để hình dung một cuộc sống xa hoa, đầy đủ, địa vị cao trong xã hội.
  2. Tính từ:

    • Lộng lẫy, rực rỡ, xa hoa: Miêu tả vẻ đẹp hào nhoáng, sang trọng, thường gắn với thời kỳ huy hoàng, thịnh vượng trong quá khứ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Những bức hoành phi, câu đối trong đình làng thường được sơn thếp vàng son. (Các bức hoành phi, câu đối trong đình làng thường được sơn thếp màu vàng màu đỏ son.)
    • Ông ấy đã trải qua một thời vàng son với đầy đủ vinh hoa phú quý. (Ông ấy đã trải qua một thời kỳ huy hoàng với đầy đủ sự giàu sang danh vọng.)
  • Tính từ:

    • Cung điện ngày xưa một chốn vàng son, chói lọi. (Cung điện ngày xưa một nơi lộng lẫy, rực rỡ.)
    • Những ký ức về một thời vàng son mãi in đậm trong tâm trí . (Những ký ức về một thời kỳ huy hoàng, xa hoa mãi in đậm trong tâm trí .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thời vàng son": Chỉ một giai đoạn cực thịnh, huy hoàng nhất trong quá khứ của một cá nhân, tổ chức hay triều đại.

    • Đội bóng đang nhớ về thời vàng son của họ cách đây một thập kỷ. (Đội bóng đang nhớ về thời kỳ cực thịnh của họ cách đây mười năm.)
  • "Chốn vàng son": Chỉ nơi phồn hoa đô hội, giàu sang, quyền quý.

    • Chàng trai từ bỏ chốn vàng son để về sống với đồng ruộng. (Chàng trai từ bỏ nơi phồn hoa giàu sang để về sống với đồng ruộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Xa hoa (tính từ): Chỉ sự tiêu xài, hưởng thụ quá mức, lộng lẫy tốn kém.

    • Một bữa tiệc xa hoa. (Một bữa tiệc lộng lẫy, tốn kém.)
  • Lộng lẫy (tính từ): Rực rỡ, tráng lệ đến mức choáng ngợp.

    • Bộ trang phục lộng lẫy. (Bộ trang phục rực rỡ, tráng lệ.)
  • Huy hoàng (tính từ): Rạng rỡ, vẻ vang, thịnh vượng.

    • Một tương lai huy hoàng. (Một tương lai rạng rỡ, thịnh vượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Phồn hoa: Cảnh tượng nhộn nhịp, giàu có, sung túc (thường chỉ nơi đô thị).
  • Vinh hoa: Sự vẻ vang, hiển hách đi kèm với giàu sang, phú quý.
Thành ngữ liên quan
  • "Tốt vàng son, ngon mật mỡ": Thành ngữ so sánh cái đó quý giá, tốt đẹp (vàng son) với cái đó ngon lành, bổ dưỡng (mật mỡ), ý nói những thứ quý giá, hảo hạng.
  • "Vàng thau lẫn lộn": (Tuy không chứa trực tiếp "vàng son" nhưng từ "vàng") - Chỉ sự pha trộn giữa cái tốt cái xấu, cái thật cái giả.
vàng son

Trong chốn đình trung vàng son chói lọi.

  1. dt Những thứ rực rỡ, lộng lẫy: Tốt vàng son, ngon mật mỡ (tng); Trong chốn đình trung vàng son chói lọi (-mỡ).